| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Trường Chinh - Hết địa phận quận Thanh Xuân | 39.799.000 | 21.889.000 | 16.856.000 | 14.983.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Trường Chinh - Hết địa phận quận Thanh Xuân | 122.720.000 | 67.496.000 | 52.675.000 | 46.822.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Trường Chinh - Hết địa phận quận Thanh Xuân | 23.006.000 | 13.804.000 | 11.203.000 | 10.093.000 | 0 | Đất SX - KD |