| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Hoàng Ngân | Lê Văn Lương - Quan Nhân | 27.878.000 | 15.891.000 | 12.332.000 | 11.020.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Hoàng Ngân | Hoàng Đạo Thúy - Lê Văn Lương | 30.303.000 | 16.969.000 | 13.119.000 | 11.693.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Hoàng Ngân | Lê Văn Lương - Quan Nhân | 85.963.000 | 48.999.000 | 38.538.000 | 34.438.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Hoàng Ngân | Hoàng Đạo Thúy - Lê Văn Lương | 93.438.000 | 52.325.000 | 40.998.000 | 36.541.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Hoàng Ngân | Lê Văn Lương - Quan Nhân | 18.246.000 | 11.632.000 | 9.677.000 | 8.578.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Hoàng Ngân | Hoàng Đạo Thúy - Lê Văn Lương | 20.526.000 | 12.772.000 | 10.337.000 | 9.348.000 | 0 | Đất SX - KD |