| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Phố Nguyễn Lân | Đầu đường - Cuối đường | 27.878.000 | 15.891.000 | 12.332.000 | 11.020.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Phan Đình Giót | Đầu đường - Cuối đường | 27.878.000 | 15.891.000 | 12.332.000 | 11.020.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nhân Hòa | Đầu đường - Cuối đường | 26.666.000 | 15.200.000 | 11.499.000 | 10.267.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Xiển | Địa bàn quận Thanh Xuân - | 42.497.000 | 22.949.000 | 17.599.000 | 15.599.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Viết Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 31.515.000 | 17.648.000 | 13.644.000 | 12.161.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Văn Trỗi | Đầu đường - Cuối đường | 30.303.000 | 16.969.000 | 13.119.000 | 11.693.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Tuân | Đầu đường - Cuối đường | 33.939.000 | 19.006.000 | 14.694.000 | 13.096.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 8 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Trãi | Cầu mới - Hết địa bàn quận Thanh Xuân | 41.317.000 | 22.311.000 | 17.110.000 | 15.166.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 9 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Trãi | Ngã Tư Sở - Cầu mới | 50.761.000 | 26.903.000 | 20.543.000 | 18.154.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 10 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Thị Thập | Địa phận quận Thanh Xuân - | 30.303.000 | 16.969.000 | 13.119.000 | 11.693.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 11 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Thị Định | Địa phận quận Thanh Xuân - | 35.151.000 | 19.685.000 | 15.218.000 | 13.564.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 12 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Quý Đức | Đầu đường - Cuối đường | 30.303.000 | 16.969.000 | 13.119.000 | 11.693.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 13 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Ngọc Nại | Đầu đường - Cuối đường | 31.515.000 | 17.648.000 | 13.644.000 | 12.161.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 14 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Huy Tưởng | Đầu đường - Cuối đường | 30.303.000 | 16.969.000 | 13.119.000 | 11.693.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 15 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguỵ Như Kon Tum | Đầu đường - Cuối đường | 30.303.000 | 16.969.000 | 13.119.000 | 11.693.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 16 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Ngõ 1 phố Quan Nhân | phố Quan Nhân - Cuối đường | 21.818.000 | 12.873.000 | 10.062.000 | 9.035.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 17 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Lương Thế Vinh | Địa phận quận Thanh Xuân - | 30.303.000 | 16.969.000 | 13.119.000 | 11.693.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 18 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Lê Văn Thiêm | Đầu đường - Cuối đường | 33.939.000 | 19.006.000 | 14.694.000 | 13.096.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 19 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Lê Văn Lương | Giáp quận Cầu Giấy - Khuất Duy Tiến | 56.241.000 | 29.246.000 | 22.232.000 | 19.585.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 20 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Lê Trọng Tấn | Đầu đường - Cuối đường | 33.939.000 | 19.006.000 | 14.694.000 | 13.096.000 | 0 | Đất TM - DV |