| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Tiếp đó - đến Ngã tư Chợ Cóc | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Tiếp đó - đến Ngã tư đất ông Thăng (cầu Cà Mỹ) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Đê Tân Long: Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến hết đất ông Bình (Vân) | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Tiếp đó - đến cầu Mỹ Thịnh | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến Ngã ba đất ông Tam | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Tiếp đó - đến Ngã tư Chợ Cóc | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 7 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Tiếp đó - đến Ngã tư đất ông Thăng (cầu Cà Mỹ) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 8 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Đê Tân Long: Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến hết đất ông Bình (Vân) | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 9 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Tiếp đó - đến cầu Mỹ Thịnh | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 10 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến Ngã ba đất ông Tam | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Tiếp đó - đến Ngã tư Chợ Cóc | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |
| 12 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Tiếp đó - đến Ngã tư đất ông Thăng (cầu Cà Mỹ) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |
| 13 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Đê Tân Long: Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến hết đất ông Bình (Vân) | 425.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |
| 14 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Tiếp đó - đến cầu Mỹ Thịnh | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |
| 15 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) | Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến Ngã ba đất ông Tam | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |