| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 1: Đoạn từ đường 8A - đến ngã ba đât ông Hồ Quý xã Sơn Phú | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 12:Tiếp đó - đến đường 71 | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 11: Tiếp đó - đến cổng thôn 4 | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 10: Tiếp đó - đến cống Đập Ngưng | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 9: Tiếp đó - đến cống Ba Lê thôn 4 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 8: Tiếp đó - đến ngã 3 đất ông Anh | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 7: Tiếp đó - đến hết đất bà Cừ | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 6: Tiếp đó - đến hết đất ông Đường | 410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 5: Tiếp đó - đến cầu Cửa Gã | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 4: Tiếp đó - đến ngã tư vào hội quán xóm 11 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 3: Tiếp đó - đến đường vào hội quán thôn 10 | 710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 2 : Tiếp đó - đến hết đất ông Mạo | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 12:Tiếp đó - đến đường 71 | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 14 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 11: Tiếp đó - đến cổng thôn 4 | 168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 15 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 10: Tiếp đó - đến cống Đập Ngưng | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 16 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 9: Tiếp đó - đến cống Ba Lê thôn 4 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 17 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 8: Tiếp đó - đến ngã 3 đất ông Anh | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 18 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 7: Tiếp đó - đến hết đất bà Cừ | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 19 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 6: Tiếp đó - đến hết đất ông Đường | 246.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 20 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 5: Tiếp đó - đến cầu Cửa Gã | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |