Trang chủ page 125
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2481 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 8: Tiếp đó - đến ngã 3 đất ông Anh | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2482 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 7: Tiếp đó - đến hết đất bà Cừ | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2483 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 6: Tiếp đó - đến hết đất ông Đường | 246.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2484 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 5: Tiếp đó - đến cầu Cửa Gã | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2485 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 4: Tiếp đó - đến ngã tư vào hội quán xóm 11 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2486 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 3: Tiếp đó - đến đường vào hội quán thôn 10 | 426.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2487 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 2 : Tiếp đó - đến hết đất ông Mạo | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2488 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Đoạn 1: Đoạn từ đường 8A - đến ngã ba đât ông Hồ Quý xã Sơn Phú | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2489 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến ranh giới thị trấn Phố Châu | 3.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2490 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến hết đất cô Lý | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2491 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến hết đất ông Đào Xìn | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2492 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến ngã tư đường Trung Phú | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2493 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2494 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2495 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương) | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2496 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến đất Quán ông Tý | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2497 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) | Giáp ranh xã Sơn Bằng - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2498 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Độ rộng đường | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2499 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Châu (Xã miền núi) | Từ đường HL8B Vòng qua cầu Gạo, qua ông Quyền - đến HL8B | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |
| 2500 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Châu (Xã miền núi) | Đê Tân Long : Từ Trùa Chọ cho - đến đường HL8B | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |