Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Hồ Đức - đến hết đất bà Trần Thị Bồng | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 22 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giấp đất ông Nguyễn Đình Cảnh - đến hết đất ông Nguyễn Văn Lục | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 23 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ bà Phương qua đất bà Bồng - đến hết đất Nguyễn Khoa | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 24 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đường Nguyễn Dung đoạn từ đất ông Hồ Châu qua đất ông Phạm Quang Tuấn - đến đường Hồ Chí Minh | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 25 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông ông Hồ Quang - đến hết đất ông Nguyễn Sơn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 26 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Đường Nguyễn Trọng Xuyến đoạn từ đất ông Đào Thảo hết đất ông Nguyễn Văn Thái - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 27 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Phan Xuân Quỳnh - đến hết đất ông Phan Thanh Tuấn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 28 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Phan Sơn Hải - đến hết đất bà Trần Thị Châu | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 29 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất ông Nguyễn Anh Xuân qua đất ông Hồ Nhân - đến hết đất Nghiêm hào | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 30 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất bà Hương Trí - đến giáp đất ông Trần Thanh Hải | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 31 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Hồ Đức - đến hết đất bà Trần Thị Bồng | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 32 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giấp đất ông Nguyễn Đình Cảnh - đến hết đất ông Nguyễn Văn Lục | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 33 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ bà Phương qua đất bà Bồng - đến hết đất Nguyễn Khoa | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 34 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đường Nguyễn Dung đoạn từ đất ông Hồ Châu qua đất ông Phạm Quang Tuấn - đến đường Hồ Chí Minh | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 35 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông ông Hồ Quang - đến hết đất ông Nguyễn Sơn | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 36 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Đường Nguyễn Trọng Xuyến đoạn từ đất ông Đào Thảo hết đất ông Nguyễn Văn Thái - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 37 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đường Nguyễn Trọng Xuyến đoạn từ đất bà Trần Thị Hồng qua đất ông Trần Văn Hùng - đến hết đất ông Trần Văn Bình | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 38 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất bà Lương Thị Thìn ( Hùng) - đến hết đất ông Trần Xuân Bình | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 39 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Cảnh qua đất ông Phạm Thế Dân - đến đất giáp đất ông Trần Xuân Bình | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 40 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Đường Nguyễn Trọng Xuyến đoạn từ đất bà Dương Thị Xuân - đến hết đất ông Dương Bá Sô | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |