Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất bà Đào Thị Lê - đến hết đất ông Lương Văn Thể | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 42 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Phượng - đến đất ông Bùi Văn Quân | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 43 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 44 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Phan Hùng - đến hết đất ông Tống Minh | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 45 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Các tuyến đường trong khu đô thị Bắc Phố Châu - | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 46 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đoạn từ bà Quế - đến hết đất ông Nguyễn Quý | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 47 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại của TDP 11 - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 48 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất bà Phan Lân - đến hết đất bà Đậu Thị Nga | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 49 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất ông Phan Văn Sỹ đến hết đất bà Tâm (Chương) - | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 50 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Trần Văn Sinh - đến hết đất bà Phan Thị Xuân | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 51 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất Đào ViếtTâm - đến hết đất ông Phan Xuân Định | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 52 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất ông Nguyễn Viết Trinh qua đất ông Mậu vào - đến hết đất bà Hoa (Nguyễn Quang); đoạn nối tiếp vào đến hết đất bà Thảo (Lương Thuyết) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 53 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Các tuyến đường trong khu đô thị Bắc Phố Châu - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 54 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đoạn từ bà Quế - đến hết đất ông Nguyễn Quý | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 55 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại của TDP 11 - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 56 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất bà Phan Lân - đến hết đất bà Đậu Thị Nga | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 57 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất ông Phan Văn Sỹ đến hết đất bà Tâm (Chương) - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 58 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Trần Văn Sinh - đến hết đất bà Phan Thị Xuân | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 59 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất Đào ViếtTâm - đến hết đất ông Phan Xuân Định | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 60 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất ông Nguyễn Viết Trinh qua đất ông Mậu vào - đến hết đất bà Hoa (Nguyễn Quang); đoạn nối tiếp vào đến hết đất bà Thảo (Lương Thuyết) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |