| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Châu | - | 6.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Châu | - | 5.670 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Châu | - | 5.670 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |