| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Châu | - | 23.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Châu | - | 50.500 | 48.100 | 45.800 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Châu | gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | 45.900 | 43.700 | 41.600 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |