| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường 22/12 cũ): Đoạn qua xã Xuân Giang | Tiếp đó - đến giáp xã Xuân Mỹ | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường 22/12 cũ): Đoạn qua xã Xuân Giang | Tiếp đó - đến hết trường THPT Nghi Xuân cũ. | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường 22/12 cũ): Đoạn qua xã Xuân Giang | Đoạn từ giáp thị trấn Nghi Xuân - đến đầu ngã tư Trạm điện | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường 22/12 cũ): Đoạn qua xã Xuân Giang | Tiếp đó - đến giáp xã Xuân Mỹ | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường 22/12 cũ): Đoạn qua xã Xuân Giang | Tiếp đó - đến hết trường THPT Nghi Xuân cũ. | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường 22/12 cũ): Đoạn qua xã Xuân Giang | Đoạn từ giáp thị trấn Nghi Xuân - đến đầu ngã tư Trạm điện | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường 22/12 cũ): Đoạn qua xã Xuân Giang | Tiếp đó - đến giáp xã Xuân Mỹ | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường 22/12 cũ): Đoạn qua xã Xuân Giang | Tiếp đó - đến hết trường THPT Nghi Xuân cũ. | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường 22/12 cũ): Đoạn qua xã Xuân Giang | Đoạn từ giáp thị trấn Nghi Xuân - đến đầu ngã tư Trạm điện | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |