| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Tiếp đó - đến hết đất xã Xuân Thành | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Tiếp đó - đến 500 m (theo hướng đường 547 đi Cổ Đạm) | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Từ cầu Mỹ Thành - đến ngã 4 Bưu điện Xuân Thành | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Tiếp đó - đến hết đất xã Xuân Thành | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Tiếp đó - đến 500 m (theo hướng đường 547 đi Cổ Đạm) | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Từ cầu Mỹ Thành - đến ngã 4 Bưu điện Xuân Thành | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Tiếp đó - đến hết đất xã Xuân Thành | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Tiếp đó - đến 500 m (theo hướng đường 547 đi Cổ Đạm) | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Từ cầu Mỹ Thành - đến ngã 4 Bưu điện Xuân Thành | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |