Trang chủ page 31
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Thành | Từ cầu Mỹ Thành - đến ngã 4 Bưu điện Xuân Thành | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 602 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Các tuyến đường đất | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 603 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Các tuyến đường đất ≥ 4 m - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 604 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Các tuyến đường nội thôn rộng | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 605 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Các tuyến đường nội thôn rộng ≥ 4m (có rải nhựa hoặc bê tông, cấp phối) - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 606 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Các tuyến đường liên thôn rộng | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 607 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Các tuyến đường liên thôn rộng ≥ 4m (có rải nhựa hoặc bê tông, cấp phối) - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 608 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Tuyễn Bà Dần thôn Ninh Hòa đi a Phương Lâm thôn Phúc An - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 609 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Tuyến cầu Đồng Lốt đi ông Chất Hoa Thôn Thống Nhất - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 610 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Tuyến Trường An đi Thôn Thống Nhất - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 611 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Đoạn từ ngã 3 đường 546 (Tỉnh lộ 1 cũ) đi Cầu Đồng Lốt - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 612 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Cổng làng Trường An đi giáp đê - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 613 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Tuyến đường ven biển Yên - Hải - Phổ (đoạn qua Xuân Phổ) - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 614 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | Đoạn từ ngã 3 đường 546 (Tỉnh lộ 1 cũ) đi ra biển - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 615 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Quốc Lộ 8B: Các vị trí trong khu vực cảng Xuân Hải - Xã Xuân Phổ | Đường Quốc lộ ven biển đoạn qua xã Xuân Phổ - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 616 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Quốc Lộ 8B: Các vị trí trong khu vực cảng Xuân Hải - Xã Xuân Phổ | Đoạn từ cổng cơ quan cảnh sát Biển - đến ngã 3 giáp đường 546 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 617 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Quốc Lộ 8B: Các vị trí trong khu vực cảng Xuân Hải - Xã Xuân Phổ | Đoạn từ tiếp giáp đất bà Xuân (xã Xuân Hải) - đến ngã 3 đường vào cơ quan Cảnh sát Biển | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 618 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Đường Tỉnh Lộ 1cũ) - Xã Xuân Phổ | Đoạn tiếp giáp xã Xuân Hải - đến hết xã Xuân Phổ | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 619 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Mỹ | Các tuyến đường cấp phối, đường đất rộng | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 620 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Mỹ | Các tuyến đường đất rộng ≥ 4m - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |