| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | ĐH 103- Xã Tượng Sơn (xã đồng bằng) | Tiếp đó - đến hết đất Tượng Sơn | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | ĐH 103- Xã Tượng Sơn (xã đồng bằng) | ĐH 103: Từ cầu Đò Hà (đường mới) - đến ngã tư cổng làng thôn Đoài Phú | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | ĐH 103- Xã Tượng Sơn (xã đồng bằng) | Tiếp đó - đến hết đất Tượng Sơn | 3.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | ĐH 103- Xã Tượng Sơn (xã đồng bằng) | ĐH 103: Từ cầu Đò Hà (đường mới) - đến ngã tư cổng làng thôn Đoài Phú | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | ĐH 103- Xã Tượng Sơn (xã đồng bằng) | Tiếp đó - đến hết đất Tượng Sơn | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | ĐH 103- Xã Tượng Sơn (xã đồng bằng) | ĐH 103: Từ cầu Đò Hà (đường mới) - đến ngã tư cổng làng thôn Đoài Phú | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |