| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường Kênh N9 - Xã Thạch Khê (xã đồng bằng) | Từ giáp dãy 1 ĐT 550 - đến hết xã Thạch Khê (giáp Thạch Lạc) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường Kênh N9 - Xã Thạch Khê (xã đồng bằng) | Từ giáp dãy 1 ĐT 550 - đến hết xã Thạch Khê (giáp Thạch Lạc) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường Kênh N9 - Xã Thạch Khê (xã đồng bằng) | Từ giáp dãy 1 ĐT 550 - đến hết xã Thạch Khê (giáp Thạch Lạc) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |