| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến giáp đường 21 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến giáp kênh N1 Thạch Xuân | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Từ Thạch Tân - đến ngã tư đường 92 | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ đường 92 - đến thôn Đại Đồng xã Thạch Đài lối 2 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ đường 92 - đến thôn Đại Đồng xã Thạch Đài lối 1 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ ngã tư Cửa Hàng - đến Cầu Vải | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ thôn Đồng Tâm đi cống Khe Lác - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến xã Thạch Hương | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường mới làm nối từ đường Bắc Nam (đất Cường Quế) - đến hết đất trường tiểu học | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ đường 92 - đến thôn Đại Đồng xã Thạch Đài lối 2 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ đường 92 - đến thôn Đại Đồng xã Thạch Đài lối 1 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ ngã tư Cửa Hàng - đến Cầu Vải | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ thôn Đồng Tâm đi cống Khe Lác - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến xã Thạch Hương | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường mới làm nối từ đường Bắc Nam (đất Cường Quế) - đến hết đất trường tiểu học | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến giáp đường 21 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến giáp kênh N1 Thạch Xuân | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Từ Thạch Tân - đến ngã tư đường 92 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ đường 92 - đến thôn Đại Đồng xã Thạch Đài lối 2 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ đường 92 - đến thôn Đại Đồng xã Thạch Đài lối 1 | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |