Trang chủ page 216
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4301 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường nội bộ khu vực quy hoạch khu trung tâm xã và chợ (trừ các vị trí bám đường 92) Lối 2 - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4302 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường nội bộ khu vực quy hoạch khu trung tâm xã và chợ (trừ các vị trí bám đường 92) Lối 1 - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4303 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Từ nhà văn hoá thôn Quyết Tiến và - đến đường mương nước | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4304 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đường từ trường Tiểu học - đến kênh N1 (thôn Quyết Tiến) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4305 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đoạn từ ngã tư Cựa Hàng (giáp dãy 1 đường 92) - đến hết đất trường Tiểu học | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4306 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến giáp đường 21 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4307 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến giáp kênh N1 Thạch Xuân | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4308 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường mương nước - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Từ Thạch Tân - đến ngã tư đường 92 | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4309 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường từ ngã tư Cựa Ải đến Cựa Miệu Ông (thôn 10) - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến Cựa Miệu Ông (thôn 10) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4310 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường từ ngã tư Cựa Ải đến Cựa Miệu Ông (thôn 10) - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến cầu kênh thôn 10 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4311 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường từ ngã tư Cựa Ải đến Cựa Miệu Ông (thôn 10) - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đoạn từ ngã tư Cựa Ải đi 150m - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4312 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường 92 - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến đất xã Tân Lâm Hương (xã Thạch Hương cũ) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4313 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường 92 - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Tiếp đó - đến nhà văn hoá thôn Lộc Nội | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4314 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường 92 - Xã Thạch Xuân (xã miền núi) | Đoạn ngã tư Cửa Ải trong vòng bán kính 150m - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4315 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Nam Điền (Xã Nam Hương (cũ)) | Tiếp đó - đến QL 8C (Lâm Hưng) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4316 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Nam Điền (Xã Nam Hương (cũ)) | Đường từ kênh N1 - đến cầu Hương (Lâm Hưng) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4317 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Nam Điền (Xã Nam Hương (cũ)) | Tiếp đó - đến hết đất ông Hoài (Lộc Điền) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4318 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Nam Điền (Xã Nam Hương (cũ)) | Đường từ giáp dãy 2 Tỉnh lộ TL 17 (ĐT 553) - đến hết đất ông Thắng (Lộc Điền) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4319 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Nam Điền (Xã Nam Hương (cũ)) | Đường TL 17 dãy 1 (ĐT 553) vào UBND xã Thạch Hương cũ - | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4320 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Điền (Xã Nam Hương (cũ)) | Độ rộng đường | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |