Trang chủ page 557
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11121 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Hết đất ông Chiểu thôn Làng Chè đi qua thôn Tiền Phong - đến giáp đất nhà văn hoá thôn Thanh Dũng. | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11122 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Từ cầu Trưng 1 - đến đất ông Soái Kim Bình | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11123 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến ngõ ông Hồng thôn Chế Biến (sân vận động) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11124 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ dốc rú Đền - đến hết đất ông Thọ thôn Chế Biến | 162.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11125 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ cầu Đại Kim đi qua thôn Quyết Thắng - đến rú Đền, ra cầu Trốc Vạc thôn Quyết Thắng. | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11126 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ cầu Khe Lành thôn Làng Chè - đến Trạm Kiểm lâm Chi Lời thôn Thanh Dũng. | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11127 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ đỉnh dốc 72 đi qua thôn Làng Chè, Thượng Kim - đến Cầu Khe Lành. | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11128 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn ranh giới thị trấn Tây Sơn đi qua Kim Bình, Chế Biến - đến đỉnh dốc 72. | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11129 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11130 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 102.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11131 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 114.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11132 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11133 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 114.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11134 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 126.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11135 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (thôn 2, thôn 3) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11136 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Phúc - Trường - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến ranh giới xã Sơn Phúc, Sơn Trường - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11137 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đường 71 đoạn qua thôn 10 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11138 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đường 71 đoạn qua thôn 7 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11139 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đường 71 đoạn qua thôn 3 - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11140 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |