Trang chủ page 558
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11141 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Mai | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11142 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Toại | 138.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11143 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đường Trường - Mai: Từ Đường Hồ Chí Minh quán bà Nhà - đến cổng làng thôn 6 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11144 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến hết xã Sơn Trường | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11145 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Từ ranh giới xã Sơn Hàm (Sơn Phú) - đến đập Cốc Truống, thôn 3 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11146 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Độ rộng đường | 102.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11147 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11148 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11149 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Độ rộng đường | 114.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11150 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11151 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11152 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Đường liên thôn 2-3: Đoạn từ đất ông Thân - đến Ngã ba đường Châu Bình đất bà Báo | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11153 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Các trục đường đất, cấp phối còn lại của thôn 6 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11154 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Các trục đường bê tông thôn 6 - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11155 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Đoạn từ giáp đất ông Luận thôn 6 - đến (hết đất trường Hồ Tùng Mậu thôn 2) Ngã ba đất bà Thơm | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11156 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Đoạn 3: Ngã tư ông Thược - đến ranh giới xã Sơn Trà | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11157 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Đoạn 2: Tiếp đó - đến UBND xã Sơn Bình | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11158 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Đoạn 1: Đoạn từ dốc thôn Cửa Ông (thôn 15) - đến hết đất ông Phấn thôn 4 | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11159 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến Quốc lộ 8A | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 11160 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) | Đoạn kế tiếp quán ông Mộ - đến hết đất trường tiểu học Sơn Bình | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |