| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | Phường Nam Hồng | - | 29.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2 | Hà Tĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | Phường Nam Hồng | - | 6.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3 | Hà Tĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | Phường Nam Hồng | - | 6.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 4 | Hà Tĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | Phường Nam Hồng | - | 7.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5 | Hà Tĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | Phường Nam Hồng | - | 61.400 | 58.500 | 55.700 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 6 | Hà Tĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | Phường Nam Hồng | - | 55.800 | 53.200 | 50.600 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Hà Tĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | Phường Nam Hồng | - | 55.800 | 53.200 | 50.600 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |