Trang chủ page 163
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3241 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Đoạn từ tiếp giáp thửa đất số 54, tờ bản đồ 68 (trường Mầm non Hoàng Tân) - đến tiếp giáp Phường Bến Tắm | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3242 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Đoạn từ ngã ba Hoàng Tân hết thửa đất số 54, tờ bản đồ 68 (trường Mầm non Hoàng Tân) - | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3243 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | đoạn từ giáp phường Cộng Hòa - đến tiếp giáp phường Hoàng Tiến | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3244 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG THÁI HỌC | - | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3245 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Các đường trong Khu dân cư Miễu Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | - | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3246 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 6 - PHƯỜNG THÁI HỌC | - | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3247 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Các đường trong Khu dân cư Mít Sắt - PHƯỜNG THÁI HỌC | - | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3248 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 7 - PHƯỜNG THÁI HỌC | - | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3249 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 5 - PHƯỜNG THÁI HỌC | - | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3250 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Các đường trong Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí - PHƯỜNG THÁI HỌC | - | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3251 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Đường 184 - PHƯỜNG THÁI HỌC | đoạn từ giáp phố Thiên - đến giáp đất phường Văn Đức | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3252 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Đường nối Quốc lộ 37 với đường 184 - PHƯỜNG THÁI HỌC | - | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3253 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Đường tránh Quốc lộ 18 - PHƯỜNG THÁI HỌC | đoạn từ giáp phường Chí Minh - đến Quốc lộ 37 | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3254 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Đường Trần Quốc Chẩn - PHƯỜNG THÁI HỌC | đoạn từ QL37 - đến giáp phường Chí Minh | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3255 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Lam Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | đoạn từ QL37 - đến giáp phường Chí Minh | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3256 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Ninh Chấp - PHƯỜNG THÁI HỌC | đoạn từ QL37 - đến ngã tư cổng ông Đệ | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3257 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Các đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | - | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3258 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Đường Lê Đại Hành - PHƯỜNG THÁI HỌC | đoạn giáp Phố Thiên - đến giáp phường An Lạc | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3259 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m - | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3260 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=29,5m - | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.320.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |