STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m - | 9.600.000 | 4.900.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=29,5m - | 11.700.000 | 6.000.000 | 3.520.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m - | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
4 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=29,5m - | 8.190.000 | 4.095.000 | 1.540.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
5 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m - | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
6 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC | Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=29,5m - | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.320.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |