STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 11,5m - | 5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m - | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m - | 8.200.000 | 4.200.000 | 2.750.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
4 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 11,5m - | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
5 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m - | 3.185.000 | 1.456.000 | 730.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
6 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m - | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
7 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 11,5m - | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
8 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m - | 2.100.000 | 960.000 | 630.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
9 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m - | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |