STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Đường từ ngã tư Khang Thọ đi Đồi Thông (ông Thịnh (thửa 197 tờ bản đồ số 6) KDC Khang Thọ đến ông Huy (thửa 441 tờ bản đồ 10) KDC Đồi Thông - PHƯỜNG CHÍ MINH | - | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Đường từ ngã tư Khang Thọ đi Đồi Thông (ông Thịnh (thửa 197 tờ bản đồ số 6) KDC Khang Thọ đến ông Huy (thửa 441 tờ bản đồ 10) KDC Đồi Thông - PHƯỜNG CHÍ MINH | - | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
3 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Đường từ ngã tư Khang Thọ đi Đồi Thông (ông Thịnh (thửa 197 tờ bản đồ số 6) KDC Khang Thọ đến ông Huy (thửa 441 tờ bản đồ 10) KDC Đồi Thông - PHƯỜNG CHÍ MINH | - | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |