STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các lô tiếp giáp với đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 14,0m - | 8.800.000 | 4.500.000 | 2.900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các lô tiếp giáp với đường huyện lộ 185,có mặt cắt đường Bn = 17,5m - | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các lô tiếp giáp với đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 14,0m - | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
4 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các lô tiếp giáp với đường huyện lộ 185,có mặt cắt đường Bn = 17,5m - | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
5 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các lô tiếp giáp với đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 14,0m - | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
6 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các lô tiếp giáp với đường huyện lộ 185,có mặt cắt đường Bn = 17,5m - | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |