STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 19,5m - | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các lô tiếp giáp với đường tỉnh lộ 398B mặt cắt đường Bn = 17,5m - | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 19,5m - | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
4 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các lô tiếp giáp với đường tỉnh lộ 398B mặt cắt đường Bn = 17,5m - | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
5 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 19,5m - | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
6 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM | Các lô tiếp giáp với đường tỉnh lộ 398B mặt cắt đường Bn = 17,5m - | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |