STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Đoạn từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 87 - đến hết thửa đất số 10, tờ bản đồ số 90 xóm Bát Giáo | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Đoạn từ đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - đến hết Điểm dân cư phía tây đường Bát Giáo, KDC Đại Bát | 8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Đoạn từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 87 - đến hết thửa đất số 10, tờ bản đồ số 90 xóm Bát Giáo | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
4 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Đoạn từ đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - đến hết Điểm dân cư phía tây đường Bát Giáo, KDC Đại Bát | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
5 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Đoạn từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 87 - đến hết thửa đất số 10, tờ bản đồ số 90 xóm Bát Giáo | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
6 | Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN | Đoạn từ đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - đến hết Điểm dân cư phía tây đường Bát Giáo, KDC Đại Bát | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |