| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu) - | 17.500.000 | 8.400.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5m - | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam Sơn có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5m - | 21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Phố Đông Kinh, Đường nội bộ trong khu dân cư Ngọc Châu có mặt cắt Bn = 15,5m - | 22.500.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Nguyễn Biểu đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 21m - | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Ngọc Uyên đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) có mặt cắt Bn = 26,5m - | 25.000.000 | 12.600.000 | 7.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu) - | 7.800.000 | 3.900.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5m - | 7.800.000 | 3.900.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam Sơn có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5m - | 7.800.000 | 3.900.000 | 2.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Phố Đông Kinh, Đường nội bộ trong khu dân cư Ngọc Châu có mặt cắt Bn = 15,5m - | 7.800.000 | 3.900.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Nguyễn Biểu đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 21m - | 7.800.000 | 3.900.000 | 2.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Ngọc Uyên đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) có mặt cắt Bn = 26,5m - | 7.800.000 | 3.900.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu) - | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5m - | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam Sơn có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5m - | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Phố Đông Kinh, Đường nội bộ trong khu dân cư Ngọc Châu có mặt cắt Bn = 15,5m - | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Nguyễn Biểu đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 21m - | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | Khu dân cư phường Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) - PHƯỜNG NGỌC CHÂU | Ngọc Uyên đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) có mặt cắt Bn = 26,5m - | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |