| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | từ giáp địa phận Trường Sơn - đến Trường Tiểu học Áng Sơn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ hết nhà máy nước Cầu Nguyệt - đến nối vào Tỉnh lộ 354 | 3.500.000 | 2.800.000 | 1.960.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Đình làng Nguyệt Áng - đến hết nhà máy nước Cầu Nguyệt | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Trường Tiểu học Trần Tất Văn - đến Đình làng Nguyệt Áng | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.510.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Trại gà bà Hạnh - đến Trường Tiểu học Trần Tất Văn | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.090.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Cầu H10 - đến Trại gà bà Hạnh | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | từ giáp địa phận xã Tân Dân - đến Cầu H10 | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | từ giáp địa phận Trường Sơn - đến Trường Tiểu học Áng Sơn | 1.050.000 | 840.000 | 590.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ hết nhà máy nước Cầu Nguyệt - đến nối vào Tỉnh lộ 354 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.180.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Đình làng Nguyệt Áng - đến hết nhà máy nước Cầu Nguyệt | 1.050.000 | 840.000 | 590.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Trường Tiểu học Trần Tất Văn - đến Đình làng Nguyệt Áng | 1.620.000 | 1.300.000 | 910.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Trại gà bà Hạnh - đến Trường Tiểu học Trần Tất Văn | 1.170.000 | 940.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Cầu H10 - đến Trại gà bà Hạnh | 900.000 | 720.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | từ giáp địa phận xã Tân Dân - đến Cầu H10 | 1.050.000 | 840.000 | 590.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | từ giáp địa phận Trường Sơn - đến Trường Tiểu học Áng Sơn | 880.000 | 700.000 | 490.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ hết nhà máy nước Cầu Nguyệt - đến nối vào Tỉnh lộ 354 | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Đình làng Nguyệt Áng - đến hết nhà máy nước Cầu Nguyệt | 880.000 | 700.000 | 490.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Trường Tiểu học Trần Tất Văn - đến Đình làng Nguyệt Áng | 1.350.000 | 1.080.000 | 760.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Trại gà bà Hạnh - đến Trường Tiểu học Trần Tất Văn | 980.000 | 780.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Hải Phòng | Huyện An Lão | Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn | đoạn từ Cầu H10 - đến Trại gà bà Hạnh | 750.000 | 600.000 | 420.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |