| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40) | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.160.000 | 950.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Ngã 3 trường THPT Kiến Thụy - Cổng Bệnh viện | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Ngã 3 bách hoá - Ngã 3 Trường THPT Kiến Thụy | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40) | 2.880.000 | 2.020.000 | 1.580.000 | 1.300.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối | 5.760.000 | 4.030.000 | 3.170.000 | 2.590.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn | 2.520.000 | 1.760.000 | 1.390.000 | 1.140.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Ngã 3 trường THPT Kiến Thụy - Cổng Bệnh viện | 2.880.000 | 2.020.000 | 1.580.000 | 1.300.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Ngã 3 bách hoá - Ngã 3 Trường THPT Kiến Thụy | 5.760.000 | 4.030.000 | 3.170.000 | 2.590.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40) | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối | 9.600.000 | 6.720.000 | 5.280.000 | 4.320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.320.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Ngã 3 trường THPT Kiến Thụy - Cổng Bệnh viện | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối | Ngã 3 bách hoá - Ngã 3 Trường THPT Kiến Thụy | 9.600.000 | 6.720.000 | 5.280.000 | 4.320.000 | 0 | Đất ở đô thị |