Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ cầu trạm xá Minh Tân - đến ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 222 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp phường Hòa Nghĩa - đến cầu trạm xá Minh Tân | 2.230.000 | 1.680.000 | 1.340.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 223 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | từ giáp thị trấn - đến giáp địa phận xã Tân Phong | 1.150.000 | 820.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 224 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Đồng | Đất các khu vực còn lại - | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 225 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng | - | 430.000 | 380.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 226 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Khu vực 2 - Xã Đại Đồng | Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - | 720.000 | 540.000 | 430.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 227 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng | - | 720.000 | 540.000 | 430.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 228 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Khu vực 1 - Xã Đại Đồng | Đường từ ngã tư chợ Đình Cầu qua thôn Phong Cầu, Phong Quang - đến giáp phường Hòa Nghĩa. | 1.080.000 | 810.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 229 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Khu vực 1 - Xã Đại Đồng | Đường từ ngã ba Đức Phong - đến đường 401 | 1.680.000 | 1.260.000 | 1.010.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 230 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng | Đoạn từ giáp xã Đông Phương - đến hết khu dân cư Đức Phong | 2.120.000 | 1.590.000 | 1.270.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 231 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng | Từ giáp địa giới xã Đông Phương - đến giáp thị trấn | 2.290.000 | 1.830.000 | 1.370.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 232 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Phương | Đất các khu vực còn lại - | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 233 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Phương | - | 430.000 | 380.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 234 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Phương | - | 720.000 | 540.000 | 430.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 235 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Khu vực 1 - Xã Đông Phương | Đường từ ngã 3 Lạng Côn qua ngã 4 UBND xã Đông Phương - đến đường 401 | 1.690.000 | 1.270.000 | 1.010.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 236 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương | Đoạn từ cống Hương, phường Hưng Đạo - đến giáp địa phận xã Đại Đồng | 2.110.000 | 1.590.000 | 1.270.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 237 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương | Từ giáp địa giới phường Hưng Đạo (Quận Dương Kinh) - đến giáp địa giới xã Đại Đồng | 2.290.000 | 1.720.000 | 1.370.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 238 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Trào | - | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 239 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Trào | - | 720.000 | 640.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 240 | Hải Phòng | Huyện Kiến Thuỵ | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Trào | - | 960.000 | 780.000 | 640.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |