| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư khu C và khu D - Khu vực 3 - Xã Dương Quan | Tuyến giao thông có lộ giới 45m - | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư khu C và khu D - Khu vực 3 - Xã Dương Quan | Tuyến giao thông có lộ giới 26-36m - | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư khu C và khu D - Khu vực 3 - Xã Dương Quan | Tuyến giao thông có lộ giới 10-15m - | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư khu C và khu D - Khu vực 3 - Xã Dương Quan | Tuyến giao thông có lộ giới 3,5m - | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư khu C và khu D - Khu vực 3 - Xã Dương Quan | Tuyến giao thông có lộ giới 45m - | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư khu C và khu D - Khu vực 3 - Xã Dương Quan | Tuyến giao thông có lộ giới 26-36m - | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư khu C và khu D - Khu vực 3 - Xã Dương Quan | Tuyến giao thông có lộ giới 10-15m - | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư khu C và khu D - Khu vực 3 - Xã Dương Quan | Tuyến giao thông có lộ giới 3,5m - | 5.630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |