| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư tại thôn 10, xã An Sơn - Khu vực 3 - Xã An Sơn | Tuyến giao thông có lộ giới trên 12m - | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư tại thôn 10, xã An Sơn - Khu vực 3 - Xã An Sơn | Tuyến giao thông có lộ giới trên 14m - | 870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư tại thôn 10, xã An Sơn - Khu vực 3 - Xã An Sơn | Tuyến giao thông có lộ giới trên 20m - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư tại thôn 10, xã An Sơn - Khu vực 3 - Xã An Sơn | Tuyến giao thông có lộ giới trên 12m - | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư tại thôn 10, xã An Sơn - Khu vực 3 - Xã An Sơn | Tuyến giao thông có lộ giới trên 14m - | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư tại thôn 10, xã An Sơn - Khu vực 3 - Xã An Sơn | Tuyến giao thông có lộ giới trên 20m - | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư tại thôn 10, xã An Sơn - Khu vực 3 - Xã An Sơn | Tuyến giao thông có lộ giới trên 12m - | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư tại thôn 10, xã An Sơn - Khu vực 3 - Xã An Sơn | Tuyến giao thông có lộ giới trên 14m - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Hải Phòng | Huyện Thuỷ Nguyên | Khu tái định cư tại thôn 10, xã An Sơn - Khu vực 3 - Xã An Sơn | Tuyến giao thông có lộ giới trên 20m - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |