| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn | Dốc đồi 79 - Ngã 3 bãi xe khu II | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió - Dốc đồi 79 | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn | Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B - Ngã 3 bãi xe khu II | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn | Dốc đồi 79 - Ngã 3 bãi xe khu II | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió - Dốc đồi 79 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn | Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B - Ngã 3 bãi xe khu II | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn | Dốc đồi 79 - Ngã 3 bãi xe khu II | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió - Dốc đồi 79 | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn | Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B - Ngã 3 bãi xe khu II | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |