| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Suối Rồng - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - nhà ông Ninh - số nhà 41 - Ngã 3 (đường suối Rồng - Phạm Ngọc - đường Nghè) - NM bà Bình - số nhà 119 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Suối Rồng - Quận Đồ Sơn | Khối đoàn thể - Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - Nhà bà Thu | 5.400.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Suối Rồng - Quận Đồ Sơn | Nhà số 1 đường Suối Rồng - Khối đoàn thể | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Suối Rồng - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - nhà ông Ninh - số nhà 41 - Ngã 3 (đường suối Rồng - Phạm Ngọc - đường Nghè) - NM bà Bình - số nhà 119 | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.320.000 | 1.140.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Suối Rồng - Quận Đồ Sơn | Khối đoàn thể - Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - Nhà bà Thu | 3.240.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 1.140.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Suối Rồng - Quận Đồ Sơn | Nhà số 1 đường Suối Rồng - Khối đoàn thể | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Suối Rồng - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - nhà ông Ninh - số nhà 41 - Ngã 3 (đường suối Rồng - Phạm Ngọc - đường Nghè) - NM bà Bình - số nhà 119 | 2.250.000 | 1.580.000 | 1.000.000 | 880.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Suối Rồng - Quận Đồ Sơn | Khối đoàn thể - Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - Nhà bà Thu | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 950.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Hải Phòng | Quận Đồ Sơn | Suối Rồng - Quận Đồ Sơn | Nhà số 1 đường Suối Rồng - Khối đoàn thể | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |