| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | Quận Ngô Quyền | An Đà | Ngã 3 đi Đông Khê - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 19.100.000 | 12.359.000 | 9.320.000 | 6.450.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hải Phòng | Quận Ngô Quyền | An Đà | Đường 126 Nam Sơn - Ngã 3 đi Đông Khê | 21.840.000 | 13.520.000 | 10.920.000 | 7.100.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hải Phòng | Quận Ngô Quyền | An Đà | Lạch Tray - Đường 126 Nam Sơn | 29.120.000 | 14.560.000 | 11.700.000 | 7.940.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hải Phòng | Quận Ngô Quyền | An Đà | Ngã 3 đi Đông Khê - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 11.460.000 | 7.420.000 | 5.590.000 | 3.870.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Hải Phòng | Quận Ngô Quyền | An Đà | Đường 126 Nam Sơn - Ngã 3 đi Đông Khê | 13.100.000 | 8.110.000 | 6.550.000 | 4.260.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Hải Phòng | Quận Ngô Quyền | An Đà | Lạch Tray - Đường 126 Nam Sơn | 17.470.000 | 8.740.000 | 7.020.000 | 3.670.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Hải Phòng | Quận Ngô Quyền | An Đà | Ngã 3 đi Đông Khê - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 9.550.000 | 6.180.000 | 4.660.000 | 3.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Hải Phòng | Quận Ngô Quyền | An Đà | Đường 126 Nam Sơn - Ngã 3 đi Đông Khê | 10.920.000 | 6.760.000 | 5.460.000 | 3.550.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Hải Phòng | Quận Ngô Quyền | An Đà | Lạch Tray - Đường 126 Nam Sơn | 14.560.000 | 7.280.000 | 5.850.000 | 3.970.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |