| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hậu Giang | Huyện Long Mỹ | Khu tái định cư ấp 3, thị trấn Vĩnh Viễn | Đường số NB1, NB2, NB3, NB4 lộ giới 13m - | 3.040.000 | 1.824.000 | 1.216.000 | 608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hậu Giang | Huyện Long Mỹ | Khu tái định cư ấp 3, thị trấn Vĩnh Viễn | Đường số B2 lộ giới 17,5m - | 3.040.000 | 1.824.000 | 1.216.000 | 608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hậu Giang | Huyện Long Mỹ | Khu tái định cư ấp 3, thị trấn Vĩnh Viễn | Đường số 1 lộ giới 30m - | 3.648.000 | 2.188.800 | 1.460.000 | 729.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hậu Giang | Huyện Long Mỹ | Khu tái định cư ấp 3, thị trấn Vĩnh Viễn | Đường số NB1, NB2, NB3, NB4 lộ giới 13m - | 1.824.000 | 1.095.000 | 729.600 | 364.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Hậu Giang | Huyện Long Mỹ | Khu tái định cư ấp 3, thị trấn Vĩnh Viễn | Đường số B2 lộ giới 17,5m - | 1.824.000 | 1.095.000 | 729.600 | 364.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Hậu Giang | Huyện Long Mỹ | Khu tái định cư ấp 3, thị trấn Vĩnh Viễn | Đường số 1 lộ giới 30m - | 2.189.000 | 1.314.000 | 875.600 | 437.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7 | Hậu Giang | Huyện Long Mỹ | Khu tái định cư ấp 3, thị trấn Vĩnh Viễn | Đường số NB1, NB2, NB3, NB4 lộ giới 13m - | 2.432.000 | 1.460.000 | 972.800 | 487.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Hậu Giang | Huyện Long Mỹ | Khu tái định cư ấp 3, thị trấn Vĩnh Viễn | Đường số B2 lộ giới 17,5m - | 2.432.000 | 1.460.000 | 972.800 | 487.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Hậu Giang | Huyện Long Mỹ | Khu tái định cư ấp 3, thị trấn Vĩnh Viễn | Đường số 1 lộ giới 30m - | 2.919.000 | 1.752.000 | 1.167.600 | 583.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |