| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hậu Giang | Huyện Vị Thủy | Đường 927B | Quốc lộ 61C - Kênh Nàng Mau (xã Vĩnh Trung) | 792.000 | 476.000 | 316.800 | 240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Hậu Giang | Huyện Vị Thủy | Đường 927B | Đường 931B cặp kênh 13.000 (xã Vị Thanh) - Quốc lộ 61C | 1.317.000 | 791.000 | 526.800 | 264.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Hậu Giang | Huyện Vị Thủy | Đường 927B | Quốc lộ 61C - Kênh Nàng Mau (xã Vĩnh Trung) | 990.000 | 594.000 | 396.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hậu Giang | Huyện Vị Thủy | Đường 927B | Đường 931B cặp kênh 13.000 (xã Vị Thanh) - Quốc lộ 61C | 1.646.000 | 988.000 | 659.000 | 330.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Hậu Giang | Huyện Vị Thủy | Đường 927B | Quốc lộ 61C - Kênh Nàng Mau (xã Vĩnh Trung) | 594.000 | 357.000 | 237.600 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Hậu Giang | Huyện Vị Thủy | Đường 927B | Đường 931B cặp kênh 13.000 (xã Vị Thanh) - Quốc lộ 61C | 988.000 | 592.800 | 396.000 | 197.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |