Trang chủ page 119
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2361 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Đường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ) | Hết ranh lộ 26/3 - Ranh Cầu vượt Cây Dương | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2362 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Đường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ) | Cầu Kênh Tây - Ranh lộ 26/3 | 2.184.000 | 1.311.000 | 873.600 | 436.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2363 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Đường song song Quốc lộ 61 (thị trấn Kinh Cùng) | Chùa Long Hòa Tự - Giáp ranh xã Hòa An | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2364 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Đường song song Quốc lộ 61 (thị trấn Kinh Cùng) | Cầu Mẫu Giáo Sơn Ca - Giáp đường Kinh Cùng - Phương Phú | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2365 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Quốc lộ 61 | Cống Mười Thành - Cống Hai Bình | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2366 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Quốc lộ 61 | Cây Xăng Mỹ Tân - Cống Mười Thành | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2367 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Quốc lộ 61 | Cầu Kênh Giữa - Hết cây xăng Mỹ Tân | 3.132.000 | 1.880.000 | 1.252.800 | 627.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2368 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Quốc lộ 61 | Giáp ranh đường Kênh Tám Ngàn cụt - Cầu Kênh Giữa | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.368.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2369 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Đường Nguyễn Thị Ba | Cầu Ranh Án - Cầu Kênh Bùi Kiệm | 1.016.000 | 609.600 | 407.000 | 300.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2370 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư Cây Dương phục vụ Dự án thành phần 3 thuộc dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng giai đoạn 7 | Đường số 7 (lộ giới 14m) - | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2371 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư Cây Dương phục vụ Dự án thành phần 3 thuộc dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng giai đoạn 6 | Đường số 6 (lộ giới 14m) - | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2372 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư Cây Dương phục vụ Dự án thành phần 3 thuộc dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng giai đoạn 5 | Đường số 5 (lộ giới 14m) - | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2373 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư Cây Dương phục vụ Dự án thành phần 3 thuộc dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng giai đoạn 4 | Đường số 4 (lộ giới 14m) - | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2374 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư Cây Dương phục vụ Dự án thành phần 3 thuộc dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng giai đoạn 3 | Đường số 3 (lộ giới 14m) - | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2375 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư Cây Dương phục vụ Dự án thành phần 3 thuộc dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng giai đoạn 2 | Đường số 2 (lộ giới 15m) - | 3.991.000 | 2.394.600 | 1.597.000 | 799.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2376 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư Cây Dương phục vụ Dự án thành phần 3 thuộc dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng giai đoạn 1 | Đường số 1 (lộ giới 18m) - | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2377 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư tại thị trấn Cây Dương | Đường số 27 (17m) - | 4.028.000 | 2.416.800 | 1.612.000 | 805.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2378 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư tại thị trấn Cây Dương | Đường số 25 (17m) - | 4.028.000 | 2.416.800 | 1.612.000 | 805.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2379 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư tại thị trấn Cây Dương | Đường số 23 (17m) - | 4.028.000 | 2.416.800 | 1.612.000 | 805.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2380 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu tái định cư tại thị trấn Cây Dương | Đường số 10 (17m) - | 4.028.000 | 2.416.800 | 1.612.000 | 805.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |