Trang chủ page 121
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 99 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 94 - Hẻm 96 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2402 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 98 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 94 - Hẻm 96 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2403 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 100 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 94 - Hẻm 96 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2404 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 97 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 93 - Hẻm 96 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2405 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 92 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 91 - Hẻm 93 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2406 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 110 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - Cuối hẻm | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2407 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 59 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - hẻm 94 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2408 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 51 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - Hẻm 42 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2409 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 29 (PHẠM VĂN HAI) | đường Trần Văn Giàu - Hẻm 42 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2410 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 101 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 96 - hẻm 100 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2411 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 58 (PHẠM VĂN HAI) | Lô B ấp 9 - Trường THCS Phạm Văn Hai | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2412 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 45 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 307 - Hẻm 51 | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2413 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 34 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 306 - Hẻm 307 | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2414 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 31 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 30 - Hẻm 306 | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2415 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 30 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 29 - cuối hẻm | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2416 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 17 (PHẠM VĂN HAI) | đường Vĩnh Lộc - hẻm 29 ( Trụ sở Ủy ban nhân dân Xã) | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2417 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 271 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Vĩnh Lộc - Cuối đường (Công viên) | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2418 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Vĩnh Lộc | TRẦN VĂN GIÀU - Khu công nghiệp Vĩnh Lộc | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2419 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN BỨA | CẦU LỚN - RANH TỈNH LONG AN | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2420 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN GIÀU | BÌNH TÂN - RANH TỈNH LONG AN | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất SX-KD |