| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 19 (KDC Bình Hưng) | Đường số 2 - Đường số 22 | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 18 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 18 (KDC Bình Hưng) | Đường số 1 - Đường số 19 | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 17/5 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 17 - Cuối tuyến | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 17 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 4 - Đường Cao Lỗ | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 17 (KDC Bình Hưng) | Đường số 22 - Đường số 2 | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | 0 | Đất ở |
| 8 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC Bình Hưng) | Đường số 21 - Đường số 13 | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 | 0 | Đất ở |
| 9 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 26 - Đường số 14 | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | 0 | Đất ở |
| 10 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 4 - Đường Cao Lỗ | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | 0 | Đất ở |
| 11 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Bình Hưng) | Đường số 10 - Đường số 18 | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 | 0 | Đất ở |
| 12 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 | 0 | Đất ở |
| 13 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Bình Hưng) | Đường số 1 - Đường số 15 | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | 0 | Đất ở |
| 14 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 14 - Đường số 24 | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | 0 | Đất ở |
| 15 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Dương Hồng 9B4) | Đường số 2 - Đường số 8 | 78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | 0 | Đất ở |
| 16 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 8 - Đường số 8B | 78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | 0 | Đất ở |
| 17 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Bình Hưng) | Đường số 24 - Đường số 14 | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 | 0 | Đất ở |
| 18 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 1 - Đường số 11 | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 | 0 | Đất ở |
| 19 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Bình Hưng) | Đường số 11 - Đường số 19 | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 | 0 | Đất ở |
| 20 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11C (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 10 - Đường số 11B | 78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | 0 | Đất ở |