Trang chủ page 26
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 8B | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 502 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 8C - TRỌN ĐƯỜNG | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 503 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4E (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 504 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4D (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 505 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5C | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 506 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3D (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 507 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 508 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4C (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 9 | 30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | 0 | Đất ở |
| 509 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 7 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 6 | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 510 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 6 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 7 | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 511 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4 - TRỌN ĐƯỜNG | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 512 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 9 | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 513 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4 - RẠCH ÔNG CHÔM | 38.300.000 | 19.150.000 | 15.320.000 | 12.256.000 | 0 | Đất ở |
| 514 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LÊ THỊ CẢI (BỜ BAO HỢP TÁC XÃ) | ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG QL50 ẤP 15 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở |
| 515 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG TRẠM ĐIỆN | ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG ĐÊ BAO HỢP TÁC XÃ | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở |
| 516 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LẠC | QUÔC LỘ 50 - TRỌN ĐƯỜNG | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở |
| 517 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Phong Phú 5) | Ranh dự án Q8 - Ranh dự án rạch Su | 38.300.000 | 19.150.000 | 15.320.000 | 12.256.000 | 0 | Đất ở |
| 518 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D1 (KDC Phong Phú 4) | Đường N1 - Đường N6 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 519 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 21 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường Rạch Bà Lớn | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | 0 | Đất ở |
| 520 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 9 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10A - Đường số 20 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |