Trang chủ page 37
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 34 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 306 - Hẻm 307 | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 722 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 31 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 30 - Hẻm 306 | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 723 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 30 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 29 - cuối hẻm | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 724 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 17 (PHẠM VĂN HAI) | đường Vĩnh Lộc - hẻm 29 ( Trụ sở Ủy ban nhân dân Xã) | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 725 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 271 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Vĩnh Lộc - Cuối đường (Công viên) | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 726 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Vĩnh Lộc | TRẦN VĂN GIÀU - Khu công nghiệp Vĩnh Lộc | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất ở |
| 727 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN BỨA | CẦU LỚN - RANH TỈNH LONG AN | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 728 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN GIÀU | BÌNH TÂN - RANH TỈNH LONG AN | 34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 | 0 | Đất ở |
| 729 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | THANH NIÊN | CẦU XÁNG - RANH HUYỆN HÓC MÔN | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 730 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Trần Hải Phụng | Đường Vĩnh Lộc - Đường Thanh Niên | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất ở |
| 731 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | KINH LIÊN VÙNG | Đường Thanh Niên - Ranh Vĩnh Lộc B | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất ở |
| 732 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN THỊ SÁU (Đường Liên ấp 1-3) | Đường Giao thông hào ấp 3 - Đường T12 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 0 | Đất ở |
| 733 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN THỊ NGHÈ (Đường Liên Tổ 6-7) | Đường Đoàn Nguyễn Tuấn - Đường T11 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | 0 | Đất ở |
| 734 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN KHƯƠNG (Đường đê ấp 1) | Đường Đoàn Nguyễn Tuấn - Đường T11 | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | 0 | Đất ở |
| 735 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN ĐIỆU (Đường kênh T12) | Đường Đinh Đức Thiện - Đường Liên ấp 1-3 | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | 0 | Đất ở |
| 736 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN CÒ (Đường 7 Nữ - Đình) | Đường Liên Tổ 6-7 - Đường Đê ấp 1 | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | 0 | Đất ở |
| 737 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN THỊ THẾ (Đường Kinh T11) | Quốc lộ 1 - Rạch Cầu Già | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | 0 | Đất ở |
| 738 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LÊ VĂN VĂN (Đường 5 Lũy) | Hương lộ 11 - Đường T12 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 0 | Đất ở |
| 739 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Tổ 7 - Tổ 2 ấp 1 | Tổ 7 ấp 1 - Tổ 02 ấp 1 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | 0 | Đất ở |
| 740 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Tổ 16 ấp 4 | Đoàn Nguyễn Tuấn - Đường T14 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở |