Trang chủ page 56
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 27 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 12 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1102 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC An Phú Tây) | Đường số 3 - Đường số 7 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1103 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 25 (KDC An Phú Tây) | Đường số 14 - Đường số 22 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1104 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Ranh phía tây | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1105 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 23 (KDC An Phú Tây) | Đường số 2 - Đường số 32 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1106 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC An Phú Tây) | Đường số 17 - Đường số 31 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1107 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC An Phú Tây) | Đường số 3 - Đường số 13 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1108 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 29 | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1109 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC An Phú Tây) | Đường số 24 - Đường số 32 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1110 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC An Phú Tây) | Đường số 29 - Đường số 31 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1111 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 24 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1112 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 13 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1113 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC An Phú Tây) | Đường số 13 - Ranh phía tây | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1114 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC An Phú Tây) | Đường số 17 - Đường số 29 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1115 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 8 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1116 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 13 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1117 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ẤP 2 | Nguyễn Văn Linh - An Phú Tây-Hưng Long | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1118 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN NIỆM (TÂN NHIỄU) | An Phú Tây - Hưng Long - Kinh T11 | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1119 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 24 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1120 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 31 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 14 | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | 0 | Đất TM-DV |