Trang chủ page 74
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1461 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 59 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - hẻm 94 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1462 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 51 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - Hẻm 42 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1463 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 29 (PHẠM VĂN HAI) | đường Trần Văn Giàu - Hẻm 42 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1464 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 101 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 96 - hẻm 100 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1465 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 58 (PHẠM VĂN HAI) | Lô B ấp 9 - Trường THCS Phạm Văn Hai | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1466 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 45 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 307 - Hẻm 51 | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1467 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 34 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 306 - Hẻm 307 | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1468 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 31 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 30 - Hẻm 306 | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1469 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 30 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 29 - cuối hẻm | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1470 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 17 (PHẠM VĂN HAI) | đường Vĩnh Lộc - hẻm 29 ( Trụ sở Ủy ban nhân dân Xã) | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1471 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 271 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Vĩnh Lộc - Cuối đường (Công viên) | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1472 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Vĩnh Lộc | TRẦN VĂN GIÀU - Khu công nghiệp Vĩnh Lộc | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1473 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN BỨA | CẦU LỚN - RANH TỈNH LONG AN | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1474 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN GIÀU | BÌNH TÂN - RANH TỈNH LONG AN | 20.800.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | 6.656.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1475 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | THANH NIÊN | CẦU XÁNG - RANH HUYỆN HÓC MÔN | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1476 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Trần Hải Phụng | Đường Vĩnh Lộc - Đường Thanh Niên | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.168.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1477 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | KINH LIÊN VÙNG | Đường Thanh Niên - Ranh Vĩnh Lộc B | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.168.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1478 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN THỊ SÁU (Đường Liên ấp 1-3) | Đường Giao thông hào ấp 3 - Đường T12 | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1479 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN THỊ NGHÈ (Đường Liên Tổ 6-7) | Đường Đoàn Nguyễn Tuấn - Đường T11 | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1480 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN KHƯƠNG (Đường đê ấp 1) | Đường Đoàn Nguyễn Tuấn - Đường T11 | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 0 | Đất TM-DV |