Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC An Phú Tây) | Đường số 3 - Đường số 13 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 162 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 29 | 26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | 0 | Đất ở |
| 163 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC An Phú Tây) | Đường số 24 - Đường số 32 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 164 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC An Phú Tây) | Đường số 29 - Đường số 31 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 165 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 24 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 166 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 13 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 167 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC An Phú Tây) | Đường số 13 - Ranh phía tây | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 168 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC An Phú Tây) | Đường số 17 - Đường số 29 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 169 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 8 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 170 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 13 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 171 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ẤP 2 | Nguyễn Văn Linh - An Phú Tây-Hưng Long | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | 0 | Đất ở |
| 172 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN NIỆM (TÂN NHIỄU) | An Phú Tây - Hưng Long - Kinh T11 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | 0 | Đất ở |
| 173 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 24 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 174 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 31 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 14 | 30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | 0 | Đất ở |
| 175 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 12 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 176 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 2 | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 177 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 28 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 178 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 2 | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 179 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 2 | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 180 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ĐÊ BAO RẠCH CẦU GIÀ | An Phú Tây - Hưng Long - Khu dân cư An Phú Tây 47ha | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất ở |