| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG 35, 40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG 35, 40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG 35, 40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | 0 | Đất SX-KD |