| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐÔNG THẠNH 7 | CẦU BẾN ĐÁ - RANH QUẬN 12 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐÔNG THẠNH 7 | TRỊNH THỊ DỐI - CẦU BẾN ĐÁ | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐÔNG THẠNH 7 | CẦU BẾN ĐÁ - RANH QUẬN 12 | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐÔNG THẠNH 7 | TRỊNH THỊ DỐI - CẦU BẾN ĐÁ | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐÔNG THẠNH 7 | CẦU BẾN ĐÁ - RANH QUẬN 12 | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐÔNG THẠNH 7 | TRỊNH THỊ DỐI - CẦU BẾN ĐÁ | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 0 | Đất SX-KD |