Trang chủ page 107
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2121 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂM | PHƯỜNG 13, 14 - | 54.800.000 | 27.400.000 | 21.920.000 | 17.536.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2122 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D | PHƯỜNG 10 - | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2123 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B | PHƯỜNG 13 - | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2124 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A | PHƯỜNG 12 - | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2125 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA | PHƯỜNG 13 - | 54.800.000 | 27.400.000 | 21.920.000 | 17.536.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2126 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐẶNG NGUYÊN CẨN | BÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG | 62.500.000 | 31.250.000 | 25.000.000 | 20.000.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2127 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐẶNG NGUYÊN CẨN | TÂN HOÀ ĐÔNG - BÀ HOM | 62.500.000 | 31.250.000 | 25.000.000 | 20.000.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2128 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐẶNG NGUYÊN CẨN | TÂN HOÁ - TÂN HOÀ ĐÔNG | 59.000.000 | 29.500.000 | 23.600.000 | 18.880.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2129 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CHU VĂN AN | BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT | 124.800.000 | 62.400.000 | 49.920.000 | 39.936.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2130 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CHU VĂN AN | LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2131 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CHỢ LỚN | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.200.000 | 37.600.000 | 30.080.000 | 24.064.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2132 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CAO VĂN LẦU | BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT | 67.600.000 | 33.800.000 | 27.040.000 | 21.632.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2133 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CAO VĂN LẦU | LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2134 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BỬU ĐÌNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2135 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÌNH TIÊN | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2136 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÌNH TÂY | TRỌN ĐƯỜNG - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2137 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÌNH PHÚ | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2138 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BẾN PHÚ LÂM | TRỌN ĐƯỜNG - | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2139 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BẾN LÒ GỐM | TRỌN ĐƯỜNG - | 49.300.000 | 24.650.000 | 19.720.000 | 15.776.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2140 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÃI SẬY | BÌNH TIÊN - LÒ GỐM | 67.400.000 | 33.700.000 | 26.960.000 | 21.568.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |