| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D | PHƯỜNG 10 - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D | PHƯỜNG 10 - | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D | PHƯỜNG 10 - | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |